ETF Nhà cung cấp
American Century
Tổng số ETF
25
Tất cả sản phẩm
25 ETFTên | Loại tài sản | AUM | Khối lượng Trung bình | Nhà cung cấp | Tỷ lệ Chi phí | Phân khúc Đầu tư | Chỉ số | Ngày ra mắt | NAV (Giá trị tài sản ròng) | P/B | P/E |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cổ phiếu | 1,91 tỷ | 87.470 | 0,29 | Toàn bộ thị trường | American Century U.S. Quality Growth Index - Benchmark TR Gross | 10/9/2018 | 115,37 | 10,12 | 30,81 | ||
| Trái phiếu | 954,28 tr.đ. | 107.058 | 0,29 | Tín dụng rộng | Bloomberg US Corporate Investment Grade | 11/1/2018 | 44,80 | 0,00 | 0,00 | ||
| Cổ phiếu | 764,91 tr.đ. | 54.386 | 0,34 | Toàn bộ thị trường | American Century Quality Diversified International Equity Index - Benchmark TR Net | 10/9/2018 | 69,22 | 1,86 | 15,57 | ||
| Trái phiếu | 705,56 tr.đ. | 78.360 | 0,25 | Tín dụng rộng | 10/9/2018 | 48,00 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 457,35 tr.đ. | 10.513 | 0,45 | Toàn bộ thị trường | 31/3/2020 | 128,83 | 11,73 | 44,26 | |||
| Cổ phiếu | 386,51 tr.đ. | 11.278 | 0,42 | Large Cap | 31/3/2020 | 85,99 | 2,72 | 19,57 | |||
| Trái phiếu | 341 tr.đ. | 41.915 | 0,32 | Tín dụng rộng | 11/10/2022 | 50,52 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 330,9 tr.đ. | 5.505 | 0,29 | Toàn bộ thị trường | American Century U.S. Quality Value Index - Benchmark TR Gross | 11/1/2018 | 71,16 | 4,42 | 17,02 | ||
| Cổ phiếu | 322,92 tr.đ. | 10.412 | 0,39 | Large Cap | 13/7/2020 | 85,43 | 6,53 | 28,81 | |||
| Trái phiếu | 293,85 tr.đ. | 31.978 | 0,32 | — | 29/6/2021 | 41,98 | - | - | |||
| Trái phiếu | 264,6 tr.đ. | 22.453 | 0,32 | Tín dụng rộng | 29/6/2021 | 42,34 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 145,57 tr.đ. | 2.691 | 0,39 | — | 13/7/2020 | 73,15 | - | - | |||
| Trái phiếu | 143,56 tr.đ. | 24.162 | 0,25 | Đầu tư cấp | 16/7/2024 | 47,85 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 102,15 tr.đ. | 3.561,96 | 0,39 | Mid Cap | 13/7/2020 | 68,33 | 7,72 | 30,66 | |||
| Cổ phiếu | 102,15 tr.đ. | 1.853 | 0,39 | — | 13/7/2020 | 68,33 | - | - | |||
| Cổ phiếu | 78,51 tr.đ. | 22.733 | 0,33 | Tín dụng rộng | 19/2/2021 | 36,28 | 0,00 | 0,00 | |||
| Trái phiếu | 71,38 tr.đ. | 5.350 | 0,45 | Lợi suất cao | 16/11/2021 | 44,61 | 0,00 | 0,00 | |||
| Trái phiếu | 65,52 tr.đ. | 17.239 | 0,19 | Tín dụng rộng | 14/3/2023 | 50,40 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 51,39 tr.đ. | 9.692 | 0,49 | Vốn nhỏ | 14/10/2025 | 44,21 | 4,38 | 24,15 | |||
| Cổ phiếu | 42,01 tr.đ. | 15.758 | 0,32 | Tín dụng rộng | 19/2/2021 | 42,96 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 30,86 tr.đ. | 3.039 | 0,39 | Tín dụng rộng | 1/7/2021 | 38,74 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 24,29 tr.đ. | 2.983 | 0,49 | Vốn nhỏ | 14/10/2025 | 47,40 | 1,62 | 13,99 | |||
| Trái phiếu | 19,67 tr.đ. | 2.342 | 0,29 | — | 27/5/2026 | 49,17 | - | - | |||
| Cổ phiếu | 12,27 tr.đ. | 2.556 | 0,29 | Toàn bộ thị trường | 19/1/2021 | 51,31 | 6,42 | 24,76 | |||
| Cổ phiếu | 10,32 tr.đ. | 292 | 0,39 | Large Cap | 29/6/2021 | 68,83 | 12,48 | 37,63 |
Thư mục ETF
Thư mục ETFTất cả các nhà cung cấp
+413 thêm
Tất cả các loại tài sản
Tất cả các phân khúc
+110 thêm